}

Zip Postal Code (Mã bưu chính)Các Tỉnh Tại Nhật Bản và Việt Nam

Zip Postal Code (Mã bưu chính)Các Tỉnh Tại Nhật Bản và Việt Nam

Mã vùng các tỉnh ở Nhật

東日本エリア

  • 北海道 Hokkaido- 011(1~3,5~8),012(3~6),013(3~9),014(2~6),015(2~8),016(2~7)
  • 青森県 Aomoriken- 017(2~9)
  • 秋田県 Akitaken- 017,018(2~8)
  • 岩手県 Iwateken- 019(1~9)
  • 宮城県みやぎけん Miyagiken- 022,024
  • 山形県 Yamagataken- 023(1,3~8)
  • 福島県 Fukushimaken- 024
  • 新潟県 Nigataken- 023,025
  • 長野県 Naganoken- 025,026,057
  • 群馬県 Gunmaken- 026,027(0~4,6~9),048
  • 栃木県 Tochigiken- 028,029
  • 茨城県 Ibarakiken- 028,029(1~9),047
  • 東京都 Tokyoto- 03(3~6),042(2~6),042(7),042(8)、047,048,049(9)
  • 埼玉県 Saitamaken- 027,028,042(0,9),048(0~2,4~9),049(1~5)
  • 千葉県 Chibaken- 043(1~4,6~9),047(0,1,3~9)
  • 神奈川県 Kanagawaken-042(6),042(7),042(8),044(1~9),045(1~9),046(0~8),055(4)
  • 山梨県 Yamanashiken- 042,055(1~6)

西日本エリア